Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 2 từ điển
Từ điển Việt - Việt
niên kim
|
danh từ
số tiền được lãnh hàng năm
ông bà cụ sống bằng niên kim nhà nước cấp
Từ điển Việt - Pháp
niên kim
|
annuité; rente
rente viagère