Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 2 từ điển
Từ điển Việt - Việt
con nít
|
danh từ
trẻ con
ngôn ngữ của con nít; đừng xử sự như con nít
Từ điển Việt - Pháp
con nít
|
enfant; petit enfant; marmot