Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Pháp - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Cặp câu song ngữ
Thành viên đóng góp gần nhất
  • thuakonan050594@gmail.com
  • peyeucunbong28@gmail.com
  • nhungnhung35
  • facebookmollywood
  • Bonbonlala
  • lapluie
  • soixamMexi
 
  • Avoir quelque consistance
  • có ít nhiều uy tín
    •  
 
  • Sortir de dessous terre
  • từ dưới đất chui ra
    •  
 
  • Destiner une somme à l'achat d'un costume
  • định dùng một số tiền mua bộ quần áo
    •  
 
  • Conduite digne
  • cách xử sự đúng mực
    •  
 
  • Joie qui dilate le coeur
  • (nghĩa bóng) niềm vui làm nở tấm lòng
    •  
 
  • L'heure du dîner
  • giờ ăn tối
    •  
 
  • Il dit qu'il est malade
  • nó nói rằng nó bị bệnh
    •  
 
  • Une écriture de chat
  • chữ viết như gà bới
    •  
 
  • Tenir les écritures
  • (thương nghiệp) giữ sổ sách giấy tờ
    •  
 
  • Flots écumeux
  • sóng sùi bọt
    •  
 
  • Emplâtrer quelqu'un de paquets
  • chất những gói đồ cồng kềnh lên người ai
    •  
 
  • Substance éthérée
  • chất ête
    •  
 
  • Alcool éthylique
  • rượu etila, etanola
    •  
 
  • étouffer une bouteille
  • nốc sạch cả chai
    •  
 
  • Tenir quelqu'un étroitement embrassé
  • ôm chặt lấy ai
    •