Từ điển
Dịch văn bản
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 2 từ điển
Từ điển Việt - Anh
buộc tội
[buộc tội]
to accuse; to charge; to impeach; to incriminate; to indict; to find somebody guilty
He was accused of having CIA connections
Can you produce any proof for your accusations?
To be loud in one's condemnation of somebody
Từ điển Việt - Việt
buộc tội
tính từ
vạch ra tội lỗi bắt phải nhận
chưa đủ bằng chứng buộc tội