Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
弱点
[ruòdiǎn]
|
nhược điểm; điểm yếu; chỗ kém。不健全的地方;力量薄弱的地方。