Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
密码
[mìmǎ]
|
mật mã。在约定的人中间使用的特别编定的秘密电码(区别于'明码')。