Từ điển
Dịch văn bản
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Việt - Anh
về nhà
[về nhà]
to return home; to go home
To return home from a long journey
I must go home right now because I've an appointment with them at my brother's coffee bar
To walk home
To find one's way back home
Shall I give you a lift home?; Shall I drive you home?
Could you see/take me home?
Have you phoned home?
You should phone home to say you are very busy today