Từ điển
Dịch văn bản
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 2 từ điển
Từ điển Việt - Anh
truy cập
[truy cập]
(tin học) to access
To access a password-protected file
Disk access time
Access-authorized person
"Access denied"
Hacker : A person who uses computer expertise for illicit ends, such as by gaining access to computer systems without permission and tampering with programs and data
Từ điển Việt - Việt
truy cập
động từ