Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 2 từ điển
Từ điển Việt - Anh
sét
[sét]
|
lightning
Tree/house struck by lightning
To be struck dead by lightning
I was thunderstruck/devastated by the news; The news came like a thunderbolt
rust
Từ điển Việt - Việt
sét
|
danh từ
hiện tượng phóng điện giữa đám mây và mặt đất phát ra tiếng nổ to
sét đánh trúng cột điện
chất gỉ của sắt
lưỡi dao sét
lượng vừa đến miệng của vật đựng
sét thùng thóc; ăn sét chén cơm
tin dữ đến một cách bất ngờ
tin sét đánh
đất sét, nói tắt
cái nồi bằng đất sét
tính từ
bị gỉ