Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 3 từ điển
Từ điển Anh - Việt
present
[pri'zent]
|
tính từ
có mặt, hiện diện; có (có mặt tại một nơi, trong một chất..)
có mặt ở...
hiện ra trong trí
hiện nay, hiện tại, hiện thời (hiện đang xảy ra, đang tồn tại)
đường ranh giới hiện tại
cuốn sách này
hiện đang xem xét, hiện đang giải quyết, hiện đang bàn bạc
(ngôn ngữ học) hiện tại
thời hiện tại
(từ cổ,nghĩa cổ) sẵn sàng, sẵn sàng giúp đỡ
sự sẵn sàng giúp đỡ trong lúc khó khăn
thời nay, thời đại ngày nay
danh từ
hiện tại, hiện thời, hiện giờ, hiện nay, lúc này, bây giờ
hiện tại, bây giờ, lúc này
trong lúc này, hiện giờ
(pháp lý); (đùa cợt) tài liệu này, tư liệu này
do những tài liệu này
(ngôn ngữ học) thời hiện tại
quà biếu, đồ tặng, tặng phẩm
biếu ai cái gì, tặng ai cái gì
tư thế giơ súng ngắm; tư thế bồng súng chào
ngoại động từ
đưa ra, bày ra, lộ ra, giơ ra, phô ra
trường hợp này đưa ra một số khó khăn
đưa, trình, nộp, dâng (để ai (xem) xét)
trình quốc thư
đưa một bản kiến nghị
nộp séc để lĩnh tiền
bày tỏ, trình bày, biểu thị, ngỏ lời
trình bày vấn đề một cách rất rõ ràng
trình diện (người); xuất hiện, ló ra, nảy ra (về một dịp, một giải pháp..)
trình diễn (một vở kịch); cho (diễn viên) ra mắt
trình diện; dự thi; nảy sinh, xuất hiện, bộc lộ ra
trình diện trước ban giám khảo
ý nghĩ nảy ra trong trí óc tôi
giới thiệu (ai với ai); đưa (ai) vào yết kiến, đưa (ai) vào bệ kiến (vua...)
được đưa vào chầu, được đưa vào yết kiến vua
đặt ra, bộc lộ (cái gì cho ai biết)
(tôn giáo) tiến cử (thầy tu với giám mục để cai quản xứ đạo)
trao tặng (ai cái gì)
đưa ra (hoá đơn..)
(quân sự) giơ (súng) ngắm; bồng (súng) chào
bồng súng chào
Chuyên ngành Anh - Việt
present
['preznt]
|
Kỹ thuật
hiện tại
Tin học
hiện tại
Toán học
có mặt; hiện nay
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
present
|
present
present (adj)
  • current, contemporary, present-day, existing, extant, contemporaneous, existent (formal)
    antonym: past
  • there, here, in attendance, at hand, near, nearby
    antonym: absent
  • present (n)
  • gift, offering, grant, dowry, boon (archaic or literary), largesse, benevolence
  • now, here and now, present day, today, nowadays, this day and age, these days
    antonym: past
  • present (v)
  • give, hand over, award, bestow (formal), donate, offer, give away, hand out
    antonym: deny
  • submit, impart, offer, put forward, expound, state, communicate
  • stage, show, put on, exhibit, organize, display, mount, perform
  • pose, cause, throw up, represent, raise, produce, bring about
  • introduce, acquaint with, put forward
  • portray, represent, depict, cast, describe, render (formal)
  • appear, report, arrive, turn up, visit, attend