Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 3 từ điển
Từ điển Anh - Việt
observation
[,ɑbzə'vei∫n]
|
danh từ
sự quan sát, sự theo dõi
bị theo dõi kỹ càng
theo dõi ai một cách cẩn thận
sự xác định toạ độ theo độ cao mặt trời
trạm quan sát
Nỗi đau khiến anh ta thèm muốn sự quên lãng
khả năng quan sát, năng lực quan sát
người không có năng lực quan sát
lời nhận xét, điều quan sát được, điều nhận thấy
lời bình phẩm
(quân sự) sự quan sát, sự theo dõi
Chuyên ngành Anh - Việt
observation
[,ɑbzə'vei∫n]
|
Hoá học
sự quan sát, sự quan trắc, sự đo ngắm
Kinh tế
quan sát, theo dõi
Kỹ thuật
sự quan trắc, sự quan sát; sự đo ngắm; sự đo
Sinh học
quan sát
Tin học
quan sát
Toán học
sự quan sát, sự quan trắc
Vật lý
sự quan sát, sự quan trắc
Xây dựng, Kiến trúc
sự quan trắc, sự quan sát; sự đo ngắm; sự đo
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
observation
|
observation
observation (n)
  • surveillance, scrutiny, watching, inspection, examination, study
    antonym: neglect
  • remark, comment, opinion, thought, reflection, statement