Từ điển
Dịch văn bản
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 2 từ điển
Từ điển Việt - Anh
nguy cơ
[nguy cơ]
danger; risk; hazard
To lessen the danger
To be liable/subject/prone to ...
The ceiling was likely to collapse at any minute
They run the risk of being sacked
To risk breaking one's leg
Risk group
Từ điển Việt - Việt
nguy cơ
danh từ
mối nguy gây ra thiệt hại lớn
nguy cơ phá sản