Từ điển
Dịch văn bản
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 2 từ điển
Từ điển Việt - Anh
ngược lại
[ngược lại]
contrary to ...
Contrary to the doctor's advice, he had gone back to work
Contrary to all expectations
on the contrary; conversely; inversely; contrariwise
It isn't useless to me, on the contrary, I think it's rather useful
Conversely, we could conclude that ...
vice versa
I put the wardrobe where the bed was and vice versa
What is white here is black over there and vice versa
to the contrary; otherwise
The meeting will be at six, unless otherwise informed; The meeting will be at six, unless you hear to the contrary
To produce proof to the contrary
inverse; reverse; opposite
I take the opposite view
In the opposite/reverse direction
In inverse/reverse order
But the reverse/contrary isn't true
Từ điển Việt - Việt
ngược lại
điều trái với nội dung vừa nói
nó làm ngược lại lời mẹ dặn