Từ điển
Dịch văn bản
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Việt - Anh
nếu không có
[nếu không có]
but for; failing; without
But for her courage, many more people would have drowned
But for you, I shall not come there; I shall not come there without you
I cannot translate this document without a Vietnamese-English dictionary
Failing a rainstorm, the match will take place this afternoon
Failing newspapers, read books
Roses or, failing that, tulips