Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
mail
[meil]
|
danh từ
áo giáp
ngoại động từ
mặc áo giáp
danh từ
thư từ; bưu kiện, bưu phẩm
chuyến thư
bưu điện; bưu chính
xe chở thư; xe lửa (tàu thủy, tàu bay...) chở thư
ngoại động từ
gửi qua bưu điện
gửi một bức thư về nhà