Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 3 từ điển
Từ điển Anh - Việt
lukewarm
['lu:kwɔ:m]
|
tính từ
(nói về chất lỏng) âm ấm
lãnh đạm, thờ ơ
danh từ
người lãnh đạm, người thờ ơ, người nhạt nhẽo, người hững hờ, người không sốt sắng, người thiếu nhiệt tình
Chuyên ngành Anh - Việt
lukewarm
['lu:kwɔ:m]
|
Kỹ thuật
còn nóng, chưa nguội hẳn
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
lukewarm
|
lukewarm
lukewarm (adj)
  • unenthusiastic, half-hearted, cool, unexcited, indifferent, subdued, apathetic, uninterested
    antonym: enthusiastic
  • tepid, warm, hand-hot, cool