Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 3 từ điển
Từ điển Anh - Việt
lock
[lɔk]
|
danh từ
món tóc, mớ tóc; mớ bông, mớ len
( số nhiều) mái tóc, tóc
mái tóc bạc
khoá
cất vào tủ khoá lại; nhốt kỹ, giam giữ
mở khoá bằng móc
chốt (để giữ bánh xe, ghi...)
khoá nòng (súng)
miếng khoá, miếng ghì chặt (thế võ)
tình trạng ứ tắc; sự nghẽn (xe cộ); tình trạng bế tắc; tình trạng khó khăn, tình trạng nan giải, tình trạng lúng túng
lâm vào tình trạng bế tắc
cửa cống
toàn bộ, cả thảy
ngoại động từ
khoá (cửa tủ...)
nhốt kỹ, giam giữ
bao bọc, bao quanh
chặn lại, đóng chốt
khoá chặt, ghì chặt (thế võ)
cho (tàu...) đi qua cửa cổng
cho (tàu...) đi ngược (xuôi) qua cửa cổng
nội động từ
khoá được
cửa này không khoá được
hãm lại; không chạy, không vận động được (máy móc)
đi qua cửa cổng (tàu...)
(quân sự) bước sát gót
cất giữ cẩn thận
khoá cửa không cho vào
đóng cửa nhà máy không cho công nhân vào làm để làm áp lực
cất đi, khoá lại cẩn thận
giam giữ, nhốt kỹ; chặn đứng lại
mất bò mới lo làm chuồng
Chuyên ngành Anh - Việt
lock
[lɔk]
|
Hoá học
khóa, chốt; tấm chắn, cửa cống; âu thuyền
Kỹ thuật
khoá, ổ khoá; đồ kẹp, cái chặn, sự ăn khớp; kẹp chặt; khoá chặn; ăn khớp
Sinh học
cửa cống
Tin học
khoá
Toán học
cái chặn; cái đóng, cái khoá
Xây dựng, Kiến trúc
khoá, ổ khoá; đồ kẹp, cái chặn, sự ăn khớp; kẹp chặt; khoá chặn; ăn khớp
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
lock
|
lock
lock (n)
  • security device, padlock, dead bolt, combination lock, bolt, safety catch, latch, mortise lock, catch, deadlock
  • curl, tuft, wisp, tress, ringlet, hank, skein, strand
  • lock (v)
  • fasten, bar, bolt, lock up, padlock, secure
    antonym: unlock
  • fix in place, lodge, wedge, confine, secure
    antonym: free
  • brace, clench, stiffen, tighten
    antonym: flex
  • link, clasp, intertwine, join, unite, interlink, clinch, interlock