Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 3 từ điển
Từ điển Anh - Việt
laboratory
[lə'bɔrətəri]
|
Cách viết khác : lab [læb]
danh từ
phòng thí nghiệm; phòng pha chế
phòng thí nghiệm "nóng" (nơi tiến hành những cuộc thí nghiệm nguy hiểm có thể chết người)
buồng lò, buồng luyện (luyện kim)
phòng luyện nghe của người học ngoại ngữ
Chuyên ngành Anh - Việt
laboratory
[lə'bɔrətəri]
|
Hoá học
phòng thí nghiệm
Kỹ thuật
phòng thí nghiệm
Sinh học
phòng thí nghiệm
Tin học
phòng thí nghiệm
Toán học
phòng thí nghiệm, phòng thực nghiệm
Xây dựng, Kiến trúc
phòng thí nghiệm; thùng chứa; buồng lò
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
laboratory
|
laboratory
laboratory (n)
workroom, workshop, research laboratory, test center, test site, test bed