Từ điển
Dịch văn bản
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Việt - Anh
không ai
[không ai]
none; nobody
Nobody knows where he hides
None of them is/are homesick
None of those present agrees/agree with him
Almost none of them survived the war
Hardly anybody knew what he was
To leave house without anybody knowing/noticing
Nobody, but nobody, gets in without a ticket
Do as you please, provided nobody complains to me about your behaviour