Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 3 từ điển
Từ điển Anh - Việt
initial
[i'ni∫əl]
|
tính từ
ban đầu, lúc đầu
trở về vị trí ban đầu
tình hình này trái với dự báo ban đầu
danh từ
chữ đầu (của một tên gọi)
( số nhiều) tên họ viết tắt
ngoại động từ
ký tắt vào; viết tắt tên vào
Chuyên ngành Anh - Việt
initial
[i'ni∫əl]
|
Hoá học
nguyên thủy, khởi thủy, bắt đầu
Kỹ thuật
ban đầu, gốc, khởi thuỷ
Sinh học
tế bào mầm
Tin học
ban đầu
Toán học
ban đầu, gốc, khởi thuỷ
Xây dựng, Kiến trúc
ban đầu (vị trí cơ cấu)
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
initial
|
initial
initial (adj)
first, early, original, preliminary, opening, primary
antonym: final
initial (v)
personalize, monogram, mark, engrave, brand, tattoo, identify, distinguish