Từ điển
Dịch văn bản
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 2 từ điển
Từ điển Việt - Anh
hoả hoạn
[hoả hoạn]
conflagration; fire
To get a fire under control; to fight a fire; to put out a fire
Insurance against fire; fire insurance
Is your house covered/insured against fire?
To take measures to prevent fire
Fire regulations
In case of fire, leave the building in an orderly fashion
Từ điển Việt - Việt
hoả hoạn
danh từ
nạn cháy
mùa khô luôn đề phòng hoả hoạn