Từ điển
Dịch văn bản
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Việt - Anh
gây ra
[gây ra]
to bring about ...; to cause; to be responsible for ...
To cause a fire
To give rise to confusion
To bring about serious consequences
Speeding is the cause of this accident