Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
footstep
['futstep]
|
danh từ
bước chân đi
tiếng chân đi
dấu chân, vết chân
làm theo ai, theo gương ai