Từ điển
Dịch văn bản
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 2 từ điển
Từ điển Việt - Anh
du lịch
[du lịch]
to travel; to tour
To travel by plane/car
To tour a foreign country; to travel abroad
Tourist information center
Tourist destination
travel (business); tourist industry; tourism
Tourist/travel agency
Tourism is an important source of income for this beautiful city
To be fond of travel
Armchair traveller
Từ điển Việt - Việt
du lịch
động từ
đi thăm các danh lam thắng cảnh ở nơi xa
thích đi du lịch; đi du lịch bằng xe máy