Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
chain
[t∫ein]
|
danh từ
dây, xích
dãy, chuỗi, loạt
một dãy núi
một loạt các sự kiện
thước dây (để đo chiều dài); dây (chiều dài của thước dây, bằng 20 m 115)
dây chuyền (làm việc...)
làm thành dây chuyền, đứng thành dây chuyền
( số nhiều) xiềng xích
phá xiềng xích
ngoại động từ
xích lại, trói buộc, buộc chặt ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
ngáng dây (qua đường phố...)
đo bằng thước dây