Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
bathing
['beiðiη]
|
danh từ
sự đi ra biển, sông... (để tắm)
cô ấy thích tắm biển
mũ tắm
Cấm tắm! (không được phép tắm, bơi ở đấy vì không an toàn chẳng hạn)