Từ điển
Dịch văn bản
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 2 từ điển
Từ điển Việt - Anh
báo trước
[báo trước]
to warn; to let know beforehand; to give notice
To change without previous/prior notice
Give me a few days' notice next time you come up !
To give strike notice
I did warn them two days in advance/beforehand
I was only warned five minutes beforehand; I only got five minutes' notice; I only received five minutes' warning
To arrive unannounced/without warning
to foretell; to portend
This wind portends rain
Chuyên ngành Việt - Anh
báo trước
[báo trước]
Tin học
Vật lý