Từ điển
Dịch văn bản
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Việt - Anh
ra khỏi
[ra khỏi]
to leave; to get out of ...
Get out of my house right now ! Take your freeloading friends with you !
To jumped into/out of a car
They hope that this sporting event will help their country break out of the gloomy modd
To resign one's membership of the party