Từ điển
Dịch văn bản
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 3 từ điển
Từ điển Việt - Anh
kiểm tra
[kiểm tra]
to inspect
To go on an inspection tour about the implementation of the new agricultural policy
to control; to check; to verify
Please check these figures
To check the toys for potential dangers
to examine; to test
To examine/test the eyesight of a patient
Aptitude/proficiency test
Chuyên ngành Việt - Anh
kiểm tra
[kiểm tra]
Hoá học
Tin học
check, examination, inspection
Vật lý
Từ điển Việt - Việt
kiểm tra
động từ
xem xét để xác minh tính thực tế
kiểm tra giấy tờ