Từ điển
Dịch văn bản
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Việt - Anh
Hồi giáo
[hồi giáo]
Mohammedanism; Muhammadanism; Islam (monotheistic religion characterized by the acceptance of the doctrine of submission to God and Mohammed as the chief and last prophet of God)
Moslem; Muslim; Islamic
Ramadan : The ninth month of the year in the Islamic/Muslim calendar
The Muslim/Islamic world
Moslem beliefs and practices
Mussulman; Moslem; Muslim; Mohammedan; Islamite
Islamic monk; marabout
Khalif; Sultan