Từ điển
Dịch văn bản
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Việt - Anh
gặp lại
[gặp lại]
to meet again; to see again
See you again in Hanoi !
I am very glad/happy to see her again
See you same time, same place !
To be glad to see the back of somebody