Từ điển
Dịch văn bản
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Việt - Anh
đủ tư cách
[đủ tư cách]
to be eligible for ...; to qualify; to be authorized/empowered/entitled/competent to do something
To be eligible for maternity allowance; To qualify for maternity allowance
I affirm that he doesn't qualify as a teacher
This diploma qualifies me to practise acupuncture
I don't feel qualified to discuss such matters; I feel unqualified to discuss such matters