Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Việt - Anh
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Việt - Anh
chiến dịch
[chiến dịch]
|
drive; campaign; operation
Chiến dịch Hồ Chí Minh
The Ho Chi Minh campaign
Operation Desert Storm
Operation Iraqi Freedom
Campaign headquarters
To launch a summer prophylactic hygiene campaign