Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Việt - Anh
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Việt - Anh
đừng
[đừng]
|
do not; don't
When in doubt, don't do it!
Have no fear!; Don't be afraid!
Don't be disheartened after a defeat!
Don't let the dog out!
Let's not go angling tonight !
He advised me not to smoke much
You mustn't blame yourself