Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Anh - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
rounding
['raundiη]
|
danh từ
sự lượn tròn
sự làm tròn
sự vê tròn (đầu răng)