Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Anh - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
pumpkin
['pʌmpkin]
|
danh từ
quả bí ngô (quả to tròn, màu da cam, nhiều hạt); cây bí ngô