Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Anh - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
insolent
['insələnt]
|
tính từ
( insolent to / towards somebody ) xấc láo, láo xược
thái độ láo xược, những đứa trẻ láo xược