Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Anh - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
confusion
[kən'fju:ʒn]
|
danh từ
sự lộn xộn, sự hỗn độn, sự rối loạn, sự hỗn loạn
tất cả đều lộn xộn hỗn loạn
làm cho quân địch rối loạn
sự lẫn lộn, sự nhầm lẫn
đã có một sự nhầm lẫn tên họ
sự bối rối, sự ngượng ngập, sự xấu hổ
đã bối rối lại làm cho bối rối hơn, đã ngượng lại làm cho xấu hổ thêm
vừa uống rượu vừa chửi đổng ai