Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Anh - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
boring
['bɔ:riη]
|
danh từ
sự khoan, sự đào
lỗ khoan
( số nhiều) phoi khoan
tính từ
nhạt nhẽo, tẻ nhạt
một công việc tẻ nhạt
Từ liên quan
bore bore