Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
3000 từ tiếng Anh thông dụng
Đóng tất cả
Kết quả từ 3 từ điển
Từ điển Anh - Việt
stroke
[strouk]
|
danh từ
cú đánh; đòn; nhát
hai mươi cú đánh bằng roi
giết ai bằng một nhát gươm
bị sét đánh chết
đòn kết liễu
(thể thao) hành động đánh quả bóng; cú đánh dùng làm đơn vị ghi điểm
một cú tiu bên phải
cầm gậy đánh một cú thật đẹp
cô ta đánh thắng hai điểm
(y học) đột quỵ
đột quỵ ngập máu
cơn đột quỵ khiến ông ta liệt nửa người
sải; nhịp chèo
những sải bơi dài và mạnh mẽ
kiểu bơi
bơi ếch, bơi ngửa
anh thạo kiểu bơi nào nhất?
(trong đội chèo thuyền) người cầm chèo ngồi gần lái nhất và giữ nhịp chèo cho chiếc thuyền đua
nét (bút)
những nét bút mảnh/đậm
nét lên
nét xuống
vẽ bằng một vài nét
tôi chỉ gạch một nét bút là xong việc ấy
những nét sửa sang cuối cùng, những nét trau chuốt cuối cùng
tiếng chuông đồng hồ
khi đồng hồ điểm chín tiếng
đến đúng giờ
hành động hoặc việc xảy ra duy nhất thành công hoặc có hiệu quả (thuộc một loại nào đó)
sự buôn may bán lời; một món phát tài
ý kiến của anh là một sáng kiến thiên tài!
tôi gặp anh ở đây thật là may
nhiều chuyện không may đã dẫn ông ấy đến chỗ phá sản
hành động vuốt ve; động tác vuốt ve
tôi trìu mến vuốt tóc cô ấy
bằng một hành động duy nhất tức khắc
họ doạ xoá toẹt toàn bộ đề án
không làm việc; chẳng làm việc gì cả
làm cho ai phải do dự, ngập ngừng trong việc anh ta đang làm
bài diễn văn của tôi rất trôi chảy cho đếnkhi sự xen ngang đó làm cho tôi phải ngắc ngứ
ngoại động từ
làm người cầm chèo ở phía lái cho (một chiếc thuyền hoặc một đoàn thủy thủ)
đánh (quả bóng)
vuốt; vuốt ve
vuốt ve con mèo/vuốt râu/vuốt lưng ai
làm ai nguôi giận
làm ai phát cáu
Chuyên ngành Anh - Việt
stroke
[strouk]
|
Hoá học
khoảng chạy, đường đi, hành trình (pittong)
Kỹ thuật
hành trình, khoảng chạy; sự va đập; vết giũa
Sinh học
sự chuyển vận của sàng
Tin học
nét gạch
Toán học
cú đánh; khoảng chạy
Vật lý
cú đánh; khoảng chạy
Xây dựng, Kiến trúc
hành trình, khoảng chạy; sự va đập; vết giũa
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
stroke
|
stroke
stroke (n)
  • rub, caress, fondle, pat
  • hit, blow, knock, rap, lash, thump, whack
  • Từ thông dụng khác
     
    e [i:]
     
    dump ['dʌmp]
     
    portrait ['pɔ:treit]
     
    chemistry ['kemistri]
     
    compute [kəm'pju:t]
     
    meat [mi:t]