Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
3000 từ tiếng Anh thông dụng
Đóng tất cả
Kết quả từ 3 từ điển
Từ điển Anh - Việt
shot
[∫ɔt]
|
danh từ
sự trả tiền; phiếu tính tiền (ở quán rượu...)
phần đóng góp
góp tiền, đóng phần tiền của mình
sự bắn súng; âm thanh của việc bắn súng
đạn, viên đạn
đạn ghém (như) lead shot
phát đạn, phát bắn
không tốn một phát đạn nào
bắn chim đang bay; bắn mục tiêu di động
phát bắn bừa
ý định làm cái gì; sự cố gắng
sự làm thử, sự đánh ăn may, sự đoán cầu may
thử làm (cái gì)
đoán nhầm
sự phóng lên vũ trụ (một quả rốc két, tên lửa..)
vụ phóng tên lửa lên vũ trụ lần thứ hai trong năm nay
bức ảnh, cảnh được chụp lên ảnh
cảnh phim liên tục do một máy quay phim quay
(thông tục) sự tiêm (thuốc..); mũi tiêm thuốc
tầm (đạn...)
người có kỹ năng bắn như thế nào đó
một tay súng giỏi
bắn kém
mìn (phá đá...)
( the shot ) quả tạ nặng bằng sắt dùng trong môn đẩy/ném tạ
ném tạ, đẩy tạ
cú đánh (trong cricket, quần vợt..); cú sút bóng (trong bóng đá)
liều côcain; phát tiêm mocfin
(thông tục) một ngụm rượu
lời phê bình sắc, lời nhận xét sắc sảo
(thông tục) ngay lập tức; không chần chừ
rất nhanh
(thông tục) chỉ huy, điều khiển, làm tướng
liều thuốc bổ (nghĩa bóng)
sự thử làm không chắc thành công
(thông tục) sự đánh cuộc khó thắng
(thông tục) người khó thắng, người khó thành công; việc làm khó thành công
(từ lóng) không khi nào, không bao giờ, không một chút nào
ngoại động từ
nạp đạn
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của shoot
tính từ
có tia, có vạch; có lốm đốm (màu khác, chất khác...)
màu đỏ thắm có lốm đốm vàng
đan, nhuộm sao cho óng ánh (có màu sắc khác nhau khi nhìn ở các góc độ khác nhau)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sờn rách, cũ, tan vỡ, không dùng được nữa
chứa đựng nhiều (phẩm chất nào đó); tràn đầy bởi cái gì
Chuyên ngành Anh - Việt
shot
[∫ɔt]
|
Hoá học
sự nổ mìn, sự bắn; lỗ mìn; mìn
Kỹ thuật
sự nổ mìn, sự bắn; lỗ mìn; mìn; viên bi, bi sắt
Sinh học
cây chuối hoa
Xây dựng, Kiến trúc
bi, hạt; tạp chất cứng trong kim loại
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
shot
|
shot
shot (n)
  • gunshot, potshot, round, volley, report, bang, blast, explosion
  • injection, inoculation, vaccination, jab (UK, informal)
  • bullet, cannonball, slug, gunshot, buckshot, ammunition, pellets, shells
  • measure, drink, glass, tot, slug (informal), jigger
  • picture, photo, photograph, snapshot, snap, frame, view, scene, sequence, composition
  • try, go, attempt, turn, crack (informal), stab (informal), bash (UK, informal)
  • Từ thông dụng khác
     
    e [i:]
     
    dump ['dʌmp]
     
    portrait ['pɔ:treit]
     
    chemistry ['kemistri]
     
    compute [kəm'pju:t]
     
    meat [mi:t]