Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
3000 từ tiếng Anh thông dụng
Đóng tất cả
Kết quả từ 3 từ điển
Từ điển Anh - Việt
shade
[∫eid]
|
danh từ
bóng, bóng tối ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
bị làm lu mờ đi
( (thường) số nhiều) chỗ có bóng râm; chỗ bóng mát; ( số nhiều) bóng đêm
dưới bóng cây
bóng (chỗ đậm màu trong bức tranh)
sự chuyển dần màu; bức tranh tô màu chuyển dần (màu này chuyển sang màu khác một cách từ từ, không đột ngột)
sự hơi khác nhau; sắc thái (đen & bóng)
những sắc thái khác nhau của màu xanh
những ý kiến sắc thái khác nhau
một chút, một ít
hôm nay tôi đã đỡ hơn một ít
vật vô hình
vong hồn, vong linh
tán đèn, chụp đèn; cái lưỡi trai (che nắng cho mắt); ( (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)) mành mành cửa sổ
( số nhiều) hầm rượu
( số nhiều) xem sunglasses
chết xuống âm phủ
ngoại động từ
che bóng mát cho, che
cây che bóng mát cho phố
lấy tay che mắt
che ánh sáng
(nghĩa bóng) làm tối sầm, làm sa sầm
mặt sa sầm xuống
đánh bóng (bức tranh)
tô đậm dần, tô nhạt dần (màu sắc trong một bức tranh, để tránh sự chuyển đột ngột từ màu này sang màu khác)
điều chỉnh độ cao (kèn, sáo...)
nội động từ
( (thường) + off ) đậm dần lên, nhạt dần đi, chuyền dần sang màu khác; thay đổi sắc thái (màu sắc, chính kiến...)
màu tía của những đám mây chuyển dần sang màu đỏ chói của chân trời
Chuyên ngành Anh - Việt
shade
[∫eid]
|
Kỹ thuật
bóng mát; bóng râm
Sinh học
bóng mát
Toán học
vùng tối
Vật lý
vùng tối
Xây dựng, Kiến trúc
màn chắn; nắp, cái chụp; nét gạch
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
shade
|
shade
shade (n)
  • shadow, dark, darkness, gloom, gloominess, dimness
    antonym: light
  • blind, screen, awning, canopy, cover, shield
  • hue, tint, tinge, color, tone
  • hint, trace, suggestion, touch, dash, little bit, shadow
  • shade (v)
  • cover, shield, protect, screen, veil, mask, shelter, hide, conceal
    antonym: expose
  • darken, eclipse, blot out, shadow, block out
    antonym: brighten
  • fill in, hatch, color, color in, block in
  • Từ thông dụng khác
     
    e [i:]
     
    dump ['dʌmp]
     
    portrait ['pɔ:treit]
     
    chemistry ['kemistri]
     
    compute [kəm'pju:t]
     
    meat [mi:t]