Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
3000 từ tiếng Anh thông dụng
Đóng tất cả
Kết quả từ 3 từ điển
Từ điển Anh - Việt
mortality
[mɔ:'tæləti]
|
danh từ
sự chết; sự tử vong
số người chết trong một thời gian nào đó; tỷ lệ tử vong; tử suất (cũng) mortality rate
tỉ lệ tử vong ở trẻ em năm 1986 là 20 trẻ trên 1000 trẻ ra đời
số lớn người chết do dịch bệnh, thiên tai....; số người chết
Chuyên ngành Anh - Việt
mortality
[mɔ:'tæləti]
|
Kỹ thuật
tỷ lệ chết
Sinh học
tỷ lệ chết
Toán học
số người chết; tỷ lệ người chết
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
mortality
|
mortality
mortality (n)
humanity, death, transience, impermanence

Từ thông dụng khác
 
transfer ['trænsfə:]
 
pose [pouz]
 
merge [mə:dʒ]
 
accent ['æksənt]
 
constraint [kən'streint]
 
field [fi:ld]