Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
3000 từ tiếng Anh thông dụng
Đóng tất cả
Kết quả từ 2 từ điển
Từ điển Anh - Việt
manuscript
['mænjuskript]
|
danh từ, viết tắt là MS
bản viết bằng tay, chứ không đánh máy hoặc in; bản viết tay
bản sao chép tay của một lá thư đánh máy
tác phẩm viết tay hoặc đánh máy của tác giả (chưa phải là sách in); bản thảo
nộp bản thảo cho biên tập viên
chưa in; đang ở dạng bản thảo
những bài thơ của cô ta đang còn ở dạng bản thảo
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
manuscript
|
manuscript
manuscript (n)
document, copy, text, script

Từ thông dụng khác
 
comedy ['kɔmidi]
 
announce [ə'nauns]
 
pause [pɔ:z]
 
useless ['ju:slis]
 
offence [ə'fens]
 
special ['spe∫l]