Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
3000 từ tiếng Anh thông dụng
Đóng tất cả
Kết quả từ 3 từ điển
Từ điển Anh - Việt
kind
[kaind]
|
danh từ
nhóm có đặc tính giống nhau; loại; hạng; thứ
trái cây các loại/các loại trái cây
bà muốn tất cả cùng một loại hay lẫn lộn?
Đừng tin hắn : Tôi biết cái loại người hắn rồi
cô ta không thuộc loại (đàn bà/người) nói dối
người đủ mọi hạng
cái gần giống như vậy, cái đại loại như vậy
chúng khác nhau về hình dáng, nhưng không khác nhau về chủng loại
bản tính
hành động theo bản tính
(về sự trả công) bằng hàng hoá hay sản phẩm tự nhiên (chứ không phải bằng tiền), bằng hiện vật; bằng cái gì cùng loại, bằng cái tương tự
khi không còn tiền, ông chủ trại có lúc trả công tôi bằng hiện vật
đáp lại sự lăng mạ bằng việc làm tương tự (lăng mạ trở lại); ăn miếng trả miếng
hồ như
tôi hồ như cảm thấy rằng việc này có thể xảy ra
ông ta hầu như là một cố vấn không chính thức, nhưng tôi chẳng biết đích xác ông ấy làm gì
đôi chút, phần nào
tôi không dám chắc tại sao, nhưng cũng phần nào tiếccho anh ta
cô ấy quan tâm chứ? -vâng, đôi chút
tôi cũng mong chờ cái đó phần nào
hoàn toàn không như vậy
người ta bảo tôi rằng cô ấy dễ thương lắm, nhưng hoàn toàn không như vậy
cùng một loại; cái tạm gọi là
họ trông giống nhau, nói giống nhau, thậm chí suy nghĩ giốngnhau - họ là hai người cùng một loại (cùng một giuộc)
thành phố mời dự cái tạm gọi là biểu diễn văn nghệ, nhưng chắngco gì giống thứ mà anh thấy trong thành phố
cái gì đại loại như vậy
Anh nói là họ đang dọn đi à? Chính tôi đã nghe đại loại như vậy
tính từ
tử tế, ân cần, có lòng tốt
một người/cử chỉ/bộ mặt/ý nghĩ tốt lành
cô ta luôn nói năng tử tế với mọi người
anh vui lòng giúp tôi nhé? (xin anh làm ơn/vui lòng giúp tôi)
Chuyên ngành Anh - Việt
kind
[kaind]
|
Kinh tế
loại, phẩm cấp
Kỹ thuật
loài, giống; dạng; loại
Sinh học
loài, giống; dạng; loại
Toán học
loại, dạng
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
kind
|
kind
kind (adj)
caring, nice, sympathetic, generous, gentle, thoughtful, compassionate, benevolent, kindhearted, humane, considerate, benign, humanitarian, kindly, charitable
antonym: inhumane
kind (n)
type, class, variety, brand, category, breed, manner, style, nature, hue, caste, sort, form, genre, make

Từ thông dụng khác
 
e [i:]
 
dump ['dʌmp]
 
portrait ['pɔ:treit]
 
chemistry ['kemistri]
 
compute [kəm'pju:t]
 
meat [mi:t]