Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
3000 từ tiếng Anh thông dụng
Đóng tất cả
Kết quả từ 3 từ điển
Từ điển Anh - Việt
elevator
['eliveitə]
|
danh từ
máy nâng, máy trục
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thang máy
(giải phẫu) cơ nâng
(hàng không) bánh lái độ cao
Chuyên ngành Anh - Việt
elevator
['eliveitə]
|
Hoá học
máy nâng, băng nâng, bộ nâng
Kỹ thuật
máy nâng, máy trục, thang tải, thang máy
Sinh học
thang máy
Toán học
máy nâng
Vật lý
máy nâng
Xây dựng, Kiến trúc
máy nâng, máy trục, thang tải, thang máy
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
elevator
|
elevator
elevator (n)
storage plant, silo, grain elevator

Từ thông dụng khác
 
e [i:]
 
dump ['dʌmp]
 
portrait ['pɔ:treit]
 
chemistry ['kemistri]
 
compute [kəm'pju:t]
 
meat [mi:t]